Cấu trúc hình dạng
Nó có hình lục giác đều, có sáu mặt phẳng đối xứng, dễ dàng siết chặt hoặc tháo rời bằng các dụng cụ như cờ lê. Nó được trang bị ren ở bên trong để sử dụng với bu lông hoặc ốc vít.
Đặc điểm kích thước
So với các loại đai ốc lục giác thông thường (như loại I hoặc loại II), chiều cao (độ dày) của đai ốc mỏng hình lục giác nhỏ hơn đáng kể, nhưng đường kính ngoài tương đối lớn và cấu trúc tổng thể nhỏ gọn nên được gọi là "đai ốc mỏng".
Đặc điểm kỹ thuật tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn quốc gia hiện tại của Trung Quốc là GB/T 6172.1-2016, được triển khai vào ngày 1 tháng 6 năm 2016, thay thế cho phiên bản cũ GB/T 6172.1-2000. Tiêu chuẩn này tương đương với tiêu chuẩn quốc tế ISO 4035:2023, trong đó quy định rõ ràng về kích thước, cấp tính năng và điều kiện kỹ thuật của đai ốc.
Vật liệu và tính chất
Common materials include carbon steel, stainless steel (such as grade A2-70), and non-ferrous metals. Carbon steel nuts are divided into different performance grades (e.g., ≤ M18 is grade 04/05, >M18 là loại 17H/22H) để đáp ứng các yêu cầu về độ bền khác nhau. Phương pháp xử lý bề mặt có thể được lựa chọn là mạ kẽm, dacromet, v.v. để tăng cường khả năng chống ăn mòn.
Ưu điểm cốt lõi
Nhẹ: Do chiều cao nhỏ nên trọng lượng tổng thể nhẹ hơn, giúp giảm tổng trọng lượng của thiết bị
Tiết kiệm không gian-: Cấu trúc nhỏ gọn, đặc biệt thích hợp cho những nơi có không gian lắp đặt-hạn chế, chẳng hạn như thiết bị điện tử, nội thất dụng cụ chính xác
Khả năng chống lỏng lẻo tốt: Được thiết kế để mang lại độ ổn định ma sát và buộc chặt tốt, thích hợp cho các kết nối chịu được lực rung hoặc lực cắt
Ứng dụng
Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất máy móc, kỹ thuật xây dựng, thiết bị điện tử, ô tô, hàng không vũ trụ và các lĩnh vực khác, đặc biệt là trong các kết nối yêu cầu giảm trọng lượng, tiết kiệm không gian hoặc độ tin cậy cao.






